TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加国

Jiāguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加國

Âm Hán Việt GIA QUỐC

加国 nghĩa là canada.

Nghĩa của 加国

Jiāguó

GIA QUỐCTên riêngphồn thể 加國tên riêng
  1. Canada

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加国

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

加国 nghĩa là gì?

加国 (jiāguó) nghĩa là canada.

加国 đọc thế nào?

加国 đọc là Jiāguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 加国 là gì?

Âm Hán Việt của 加国 là "gia quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.