加
HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: gia
加 nghĩa là thêm, cộng.
Nghĩa của 加
jiā
GIA- Thêm; cộng
- Cộng
- Dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó
- Áp dụng (hạn chế,...) cho (ai đó)
- Đưa ra (hỗ trợ, xem xét,...) cho (điều gì đó)
Jiā
GIAtên riêng- Canada (viết tắt của 加拿大 (Jia1na2da4))
- họ Họ Jiā
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 加
Thành ngữ có 加
- 变本加厉 — Thay đổi thành nghiêm trọng hơn (thành ngữ); trở nên dữ dội hơn (đặc biệt là nhược điểm)
- 雪上加霜 — Làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
- 难上加难 — Cực kỳ khó khăn
- 快马加鞭 — Thúc ngựa chạy nhanh
- 添油加醋 — Thêm dầu và giấm
- 无以复加 — Cực kỳ
- 黄袍加身 — Khoác hoàng bào
- 添砖加瓦 — Góp gạch và ngói xây tòa nhà
- 加减乘除 — Cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
- 火上加油 — Thêm dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
- 加油添醋 — Thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
- 加官进爵 — Thăng tiến lên hàng quý tộc
- 贫病交加 — Nghèo khổ kèm theo bệnh tật
- 横加指责 — Đổ lỗi một cách vô tội vạ
- 加官进禄 — Thăng chức và tăng lương
- 悔恨交加 — Cảm thấy hối hận và xấu hổ
- 文不加点 — Viết một mạch không sai sót
- 加官进位 — Thăng chức và tăng lương
- 年功加俸 — Tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm
Câu ví dụ với 加
- 能加你微信吗? Néng jiā nǐ Wēixìn ma?Cho anh xin số được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12818194
- 请勿加注释。 Đừng thêm chú thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
加 nghĩa là gì?
加 (jiā, jiā) nghĩa là thêm, cộng.
加 đọc thế nào?
加 đọc là jiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 加 là gì?
Âm Hán Việt của 加 là "gia".