TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

增速

zēngsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĂNG TỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng tốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

增速 nghĩa là tăng tốc, gia tốc, tốc độ tăng trưởng.

Nghĩa của 增速

zēngsù

TĂNG TỐCĐộng từ, Danh từ
  1. Tăng tốc; gia tốc
  2. Tốc độ tăng trưởng (kinh tế)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增速

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

增速 nghĩa là gì?

增速 (zēngsù) nghĩa là tăng tốc, gia tốc, tốc độ tăng trưởng.

增速 đọc thế nào?

增速 đọc là zēngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 增速 là gì?

Âm Hán Việt của 增速 là "tăng tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.