动气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動氣
动气 nghĩa là tức giận.
Nghĩa của 动气
dòngqì
ĐỘNG KHÍĐộng từphồn thể 動氣- Tức giận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
动气 nghĩa là gì?
动气 (dòngqì) nghĩa là tức giận.
动气 đọc thế nào?
动气 đọc là dòngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 动气 là gì?
Âm Hán Việt của 动气 là "động khí".