千金
giọng máy của trình duyệt
千金 nghĩa là Ngàn cân 斤 vàng.
Nghĩa của 千金
qiānjīn
THIÊN KIMDanh từ, Tính từ- Ngàn cân 斤 vàng
- Tiền bạc và của cải
- kính trọng Hỗ trợ vô giá
- kính trọng Con gái
Thành ngữ có 千金
- 一掷千金 — Ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
- 一诺千金 — Một lời hứa đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); một lời hứa phải được giữ
- 千金一诺 — Lời hứa đáng giá nghìn vàng (thành ngữ); lời hứa phải được giữ
- 千金难买 — Không thể mua được với ngàn vàng
- 一字千金 — Một chữ đáng giá ngàn vàng
- 一刻千金 — Thời gian là vàng; từng phút đều quý giá
- 一言千金 — Một lời đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); lời khuyên quý giá
- 千金一掷 — Đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay
- 敝帚千金 — Chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
Câu hỏi thường gặp
千金 nghĩa là gì?
千金 (qiānjīn) nghĩa là Ngàn cân 斤 vàng.
千金 đọc thế nào?
千金 đọc là qiānjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 千金 là gì?
Âm Hán Việt của 千金 là "thiên kim".