午餐
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 顿 (dùn), 次 (cì)
午餐 nghĩa là bữa trưa, buổi ăn trưa.
Nghĩa của 午餐
wǔcān
NGỌ XANDanh từ- Bữa trưa
- Buổi ăn trưa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 午餐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 午餐
Câu ví dụ với 午餐
- 妈妈为我们做了乳酪三明治当午餐。 Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
午餐 nghĩa là gì?
午餐 (wǔcān) nghĩa là bữa trưa, buổi ăn trưa.
午餐 đọc thế nào?
午餐 đọc là wǔcān (pinyin).
Âm Hán Việt của 午餐 là gì?
Âm Hán Việt của 午餐 là "ngọ xan".