印刷
giọng máy của trình duyệt
印刷 nghĩa là in ấn.
Nghĩa của 印刷
yìnshuā
ẤN LOÁTĐộng từ- In ấn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 印刷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 印刷
Câu hỏi thường gặp
印刷 nghĩa là gì?
印刷 (yìnshuā) nghĩa là in ấn.
印刷 đọc thế nào?
印刷 đọc là yìnshuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 印刷 là gì?
Âm Hán Việt của 印刷 là "ấn loát".