TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

证

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 證, 証

Âm Hán Việt CHỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chứng

证 nghĩa là chứng chỉ, bằng chứng.

Nghĩa của 证

zhèng

CHỨNGphồn thể 證
  1. Chứng chỉ
  2. Bằng chứng
  3. Chứng minh
  4. Biểu thị
  5. Xác nhận
  6. Biến thể của 症 (zhèng)

zhèng

CHỨNGphồn thể 証
  1. Khiển trách
  2. Biến thể của 证 (zhèng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 证

Đồng nghĩa

Từ ghép có 证

Thành ngữ có 证

  • 死无对证 — Người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện
  • 以资证明 — Để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này

Câu hỏi thường gặp

证 nghĩa là gì?

证 (zhèng) nghĩa là chứng chỉ, bằng chứng.

证 đọc thế nào?

证 đọc là zhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 证 là gì?

Âm Hán Việt của 证 là "chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.