证
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 證, 証
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chứng
证 nghĩa là chứng chỉ, bằng chứng.
Nghĩa của 证
zhèng
CHỨNGphồn thể 證- Chứng chỉ
- Bằng chứng
- Chứng minh
- Biểu thị
- Xác nhận
- Biến thể của 症 (zhèng)
zhèng
CHỨNGphồn thể 証- Khiển trách
- Biến thể của 证 (zhèng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 证
Đồng nghĩa
Từ ghép có 证
Thành ngữ có 证
Câu hỏi thường gặp
证 nghĩa là gì?
证 (zhèng) nghĩa là chứng chỉ, bằng chứng.
证 đọc thế nào?
证 đọc là zhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 证 là gì?
Âm Hán Việt của 证 là "chứng".