历程
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歷程
历程 nghĩa là quá trình.
Nghĩa của 历程
lìchéng
LỊCH TRÌNHDanh từphồn thể 歷程- Quá trình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 历程
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
历程 nghĩa là gì?
历程 (lìchéng) nghĩa là quá trình.
历程 đọc thế nào?
历程 đọc là lìchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 历程 là gì?
Âm Hán Việt của 历程 là "lịch trình".