TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原则

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yuánzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原則

Âm Hán Việt NGUYÊN TẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

原则 nghĩa là nguyên tắc, học thuyết.

Nghĩa của 原则

yuánzé

NGUYÊN TẮCDanh từphồn thể 原則
  1. Nguyên tắc
  2. Học thuyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原则

Đồng nghĩa

Từ ghép có 原则

Câu hỏi thường gặp

原则 nghĩa là gì?

原则 (yuánzé) nghĩa là nguyên tắc, học thuyết.

原则 đọc thế nào?

原则 đọc là yuánzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 原则 là gì?

Âm Hán Việt của 原则 là "nguyên tắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.