原则
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 原則
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
原则 nghĩa là nguyên tắc, học thuyết.
Nghĩa của 原则
yuánzé
NGUYÊN TẮCDanh từphồn thể 原則- Nguyên tắc
- Học thuyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原则
Đồng nghĩa
Từ ghép có 原则
Câu hỏi thường gặp
原则 nghĩa là gì?
原则 (yuánzé) nghĩa là nguyên tắc, học thuyết.
原则 đọc thế nào?
原则 đọc là yuánzé (pinyin).
Âm Hán Việt của 原则 là gì?
Âm Hán Việt của 原则 là "nguyên tắc".