TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参半

cānbàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參半

Âm Hán Việt THAM BÁN

参半 nghĩa là một nửa, một nửa một nửa.

Nghĩa của 参半

cānbàn

THAM BÁNĐộng từphồn thể 參半
  1. Một nửa
  2. Một nửa một nửa
  3. Vừa ... vừa ...
  4. Cũng như ... như ...
  5. Ngang nhau

Thành ngữ có 参半

  • 喜忧参半 — Có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)
  • 毁誉参半 — Nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều

Câu hỏi thường gặp

参半 nghĩa là gì?

参半 (cānbàn) nghĩa là một nửa, một nửa một nửa.

参半 đọc thế nào?

参半 đọc là cānbàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 参半 là gì?

Âm Hán Việt của 参半 là "tham bán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.