毁誉参半 — Nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều
Câu hỏi thường gặp
参半 nghĩa là gì?
参半 (cānbàn) nghĩa là một nửa, một nửa một nửa.
参半 đọc thế nào?
参半 đọc là cānbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 参半 là gì?
Âm Hán Việt của 参半 là "tham bán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.