TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检查

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢查

Âm Hán Việt KIỂM TRA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

检查 nghĩa là kiểm tra, khám xét.

Nghĩa của 检查

jiǎnchá

KIỂM TRAĐộng từ, Danh từphồn thể 檢查
  1. Kiểm tra
  2. Khám xét
  3. Kiểm định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 检查

Đồng nghĩa

Từ ghép có 检查

Câu ví dụ với 检查

  • 我在检查这里有没有激光警报装置。 Wǒ zài jiǎnchá zhèlǐ yǒuméiyǒu jīguāng jǐngbào zhuāngzhì.Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.Tatoeba #4302150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

检查 nghĩa là gì?

检查 (jiǎnchá) nghĩa là kiểm tra, khám xét.

检查 đọc thế nào?

检查 đọc là jiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 检查 là gì?

Âm Hán Việt của 检查 là "kiểm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.