检查
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 檢查
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
检查 nghĩa là kiểm tra, khám xét.
Nghĩa của 检查
jiǎnchá
KIỂM TRAĐộng từ, Danh từphồn thể 檢查- Kiểm tra
- Khám xét
- Kiểm định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 检查
Đồng nghĩa
Từ ghép có 检查
Câu ví dụ với 检查
- 我在检查这里有没有激光警报装置。 Wǒ zài jiǎnchá zhèlǐ yǒuméiyǒu jīguāng jǐngbào zhuāngzhì.Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.Tatoeba #4302150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
检查 nghĩa là gì?
检查 (jiǎnchá) nghĩa là kiểm tra, khám xét.
检查 đọc thế nào?
检查 đọc là jiǎnchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 检查 là gì?
Âm Hán Việt của 检查 là "kiểm tra".