TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发挥

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fāhuī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發揮

Âm Hán Việt PHÁT HUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát huy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

发挥 nghĩa là phát huy, thể hiện.

Nghĩa của 发挥

fāhuī

PHÁT HUYĐộng từphồn thể 發揮
  1. Phát huy
  2. Thể hiện
  3. Tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
  4. Diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
  5. Phát triển (một ý tưởng)
  6. Khai triển (một chủ đề)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发挥

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 发挥

  • 借题发挥 — Mượn chủ đề hiện tại để đưa ra ý tưởng của riêng mình

Câu hỏi thường gặp

发挥 nghĩa là gì?

发挥 (fāhuī) nghĩa là phát huy, thể hiện.

发挥 đọc thế nào?

发挥 đọc là fāhuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 发挥 là gì?

Âm Hán Việt của 发挥 là "phát huy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.