发挥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發揮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát huy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发挥 nghĩa là phát huy, thể hiện.
Nghĩa của 发挥
fāhuī
PHÁT HUYĐộng từphồn thể 發揮- Phát huy
- Thể hiện
- Tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
- Diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
- Phát triển (một ý tưởng)
- Khai triển (một chủ đề)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发挥
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 发挥
- 借题发挥 — Mượn chủ đề hiện tại để đưa ra ý tưởng của riêng mình
Câu hỏi thường gặp
发挥 nghĩa là gì?
发挥 (fāhuī) nghĩa là phát huy, thể hiện.
发挥 đọc thế nào?
发挥 đọc là fāhuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 发挥 là gì?
Âm Hán Việt của 发挥 là "phát huy".