致
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緻
Bộ thủ: 至 (chí) · bộ số 133 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰至攵,⿰至夊(T) Mọi âm Hán Việt của chữ: trí, chí
致 nghĩa là gửi, truyền đạt, gây ra, dẫn đến.
Nghĩa của 致
zhì
TRÍ- văn học Gửi; truyền đạt; chuyển tải
- hình thức kết hợp Gây ra; dẫn đến; do đó
zhì
TRÍphồn thể 緻- dạng kết hợp Tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 致
Đồng nghĩa
Từ ghép có 致
Thành ngữ có 致
- 兴致勃勃 — Trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ
- 淋漓尽致 — Bão hòa cực độ
- 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng
- 专心致志 — Chuyên tâm; hoàn toàn tập trung
- 错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
- 闲情逸致 — Tâm trạng thong thả và thư thái
- 格物致知 — Nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng
- 言行一致 — Hành động khớp với lời nói
- 步调一致 — Hành động thống nhất
- 宁静致远 — Yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc
- 和气致祥 — Hoà khí dẫn đến điều tốt lành
- 此致敬礼 — Kính thư (ở cuối thư)
Câu hỏi thường gặp
致 nghĩa là gì?
致 (zhì) nghĩa là gửi, truyền đạt, gây ra, dẫn đến.
致 đọc thế nào?
致 đọc là zhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 致 là gì?
Âm Hán Việt của 致 là "trí".