TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发明

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fāmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發明

Âm Hán Việt PHÁT MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

发明 nghĩa là phát minh, một phát minh.

Nghĩa của 发明

fāmíng

PHÁT MINHĐộng từ, Danh từphồn thể 發明
  1. Phát minh
  2. Một phát minh

Từ ghép có 发明

Câu ví dụ với 发明

  • 你知道谁发明了电报机吗? Nǐ zhīdào shéi fāmíng le diànbàojī ma?Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5011018
  • 语言是人类最重要的发明之一。 Yǔyán shì rénlèi zuì zhòngyào de fāmíng zhīyī.Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701162
  • 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038225

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

发明 nghĩa là gì?

发明 (fāmíng) nghĩa là phát minh, một phát minh.

发明 đọc thế nào?

发明 đọc là fāmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 发明 là gì?

Âm Hán Việt của 发明 là "phát minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.