发明
Phồn thể: 發明
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发明 nghĩa là phát minh, một phát minh.
Nghĩa của 发明
fāmíng
PHÁT MINHĐộng từ, Danh từphồn thể 發明- Phát minh
- Một phát minh
Từ ghép có 发明
Câu ví dụ với 发明
- 你知道谁发明了电报机吗? Nǐ zhīdào shéi fāmíng le diànbàojī ma?Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5011018
- 语言是人类最重要的发明之一。 Yǔyán shì rénlèi zuì zhòngyào de fāmíng zhīyī.Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701162
- 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038225
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
发明 nghĩa là gì?
发明 (fāmíng) nghĩa là phát minh, một phát minh.
发明 đọc thế nào?
发明 đọc là fāmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 发明 là gì?
Âm Hán Việt của 发明 là "phát minh".