发誓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發誓
发誓 nghĩa là thề, thề thốt, nguyện.
Nghĩa của 发誓
fāshì
PHÁT THỆĐộng từphồn thể 發誓- Thề; thề thốt; hứa
- Nguyện
- Thề thốt
- Lời thề, lời hứa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发誓
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 发誓
- 赌咒发誓 — Thề thốt
Câu ví dụ với 发誓
- 我发誓我看到了外星人。 Wǒ fāshì wǒ kàndào le wàixīngrén.Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!Tatoeba #4759980
- 我发誓再也不跟她说话了。 Wǒ fāshì zàiyě bù gēn tā shuōhuà le.Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348478
- 我发誓再也不和她说话了。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
发誓 nghĩa là gì?
发誓 (fāshì) nghĩa là thề, thề thốt, nguyện.
发誓 đọc thế nào?
发誓 đọc là fāshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 发誓 là gì?
Âm Hán Việt của 发誓 là "phát thệ".