TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

替

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 曰 (viết) · bộ số 73 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thế

替 nghĩa là thay thế cho, thay chỗ.

Nghĩa của 替

tì

THẾ
  1. Thay thế cho
  2. Thay chỗ
  3. Thay thế
  4. Cho
  5. Thay mặt
  6. Đại diện cho

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 替

Đồng nghĩa

Từ ghép có 替

Thành ngữ có 替

  • 替死鬼 — Kẻ thế mạng
  • 冒名顶替 — Mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh
  • 包办代替 — Tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia

Câu hỏi thường gặp

替 nghĩa là gì?

替 (tì) nghĩa là thay thế cho, thay chỗ.

替 đọc thế nào?

替 đọc là tì (pinyin).

Âm Hán Việt của 替 là gì?

Âm Hán Việt của 替 là "thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.