TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变色

biànsè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變色

Âm Hán Việt BIẾN SẮC

变色 nghĩa là thay đổi màu, sậm màu.

Nghĩa của 变色

biànsè

BIẾN SẮCĐộng từphồn thể 變色
  1. Thay đổi màu
  2. Sậm màu
  3. Thay đổi sắc mặt
  4. Trở nên tức giận

Từ ghép có 变色

Thành ngữ có 变色

  • 变色易容 — Thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét

Câu hỏi thường gặp

变色 nghĩa là gì?

变色 (biànsè) nghĩa là thay đổi màu, sậm màu.

变色 đọc thế nào?

变色 đọc là biànsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 变色 là gì?

Âm Hán Việt của 变色 là "biến sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.