变色易容 — Thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét
Câu hỏi thường gặp
变色 nghĩa là gì?
变色 (biànsè) nghĩa là thay đổi màu, sậm màu.
变色 đọc thế nào?
变色 đọc là biànsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 变色 là gì?
Âm Hán Việt của 变色 là "biến sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.