口译
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 口譯
口译 nghĩa là phiên dịch.
Nghĩa của 口译
kǒuyì
KHẨU DỊCHĐộng từphồn thể 口譯- Phiên dịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口译
Đồng nghĩa
Từ ghép có 口译
Câu hỏi thường gặp
口译 nghĩa là gì?
口译 (kǒuyì) nghĩa là phiên dịch.
口译 đọc thế nào?
口译 đọc là kǒuyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 口译 là gì?
Âm Hán Việt của 口译 là "khẩu dịch".