译
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 譯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch
译 nghĩa là dịch, phiên dịch.
Nghĩa của 译
yì
DỊCHphồn thể 譯- Dịch
- Phiên dịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 译
Đồng nghĩa
Từ ghép có 译
Câu hỏi thường gặp
译 nghĩa là gì?
译 (yì) nghĩa là dịch, phiên dịch.
译 đọc thế nào?
译 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 译 là gì?
Âm Hán Việt của 译 là "dịch".