叮嘱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 叮囑
叮嘱 nghĩa là cảnh báo nhiều lần, khuyên nhủ.
Nghĩa của 叮嘱
dīngzhǔ
ĐINH CHÚCĐộng từphồn thể 叮囑- Cảnh báo nhiều lần
- Khuyên nhủ
- Nhắc đi nhắc lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叮嘱
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
叮嘱 nghĩa là gì?
叮嘱 (dīngzhǔ) nghĩa là cảnh báo nhiều lần, khuyên nhủ.
叮嘱 đọc thế nào?
叮嘱 đọc là dīngzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 叮嘱 là gì?
Âm Hán Việt của 叮嘱 là "đinh chúc".