招呼
giọng máy của trình duyệt
招呼 nghĩa là gọi, chào.
Nghĩa của 招呼
zhāohu
CHIÊU HÔĐộng từ- Gọi
- Chào
- Hỏi thăm
- Thông báo
- Chăm sóc
- Đảm bảo không
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 招呼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 招呼
Câu hỏi thường gặp
招呼 nghĩa là gì?
招呼 (zhāohu) nghĩa là gọi, chào.
招呼 đọc thế nào?
招呼 đọc là zhāohu (pinyin).
Âm Hán Việt của 招呼 là gì?
Âm Hán Việt của 招呼 là "chiêu hô".