可敬
giọng máy của trình duyệt
可敬 nghĩa là đáng kính.
Nghĩa của 可敬
kějìng
KHẢ KÍNHTính từ- Đáng kính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可敬
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
可敬 nghĩa là gì?
可敬 (kějìng) nghĩa là đáng kính.
可敬 đọc thế nào?
可敬 đọc là kějìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 可敬 là gì?
Âm Hán Việt của 可敬 là "khả kính".