TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尊贵

zūnguì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尊貴

Âm Hán Việt TÔN QUÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn quý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尊贵 nghĩa là đáng kính, tôn quý.

Nghĩa của 尊贵

zūnguì

TÔN QUÝTính từ, Danh từphồn thể 尊貴
  1. Đáng kính
  2. Tôn quý
  3. Danh dự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊贵

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

尊贵 nghĩa là gì?

尊贵 (zūnguì) nghĩa là đáng kính, tôn quý.

尊贵 đọc thế nào?

尊贵 đọc là zūnguì (pinyin).

Âm Hán Việt của 尊贵 là gì?

Âm Hán Việt của 尊贵 là "tôn quý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.