合资
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 合資
合资 nghĩa là liên doanh, hợp tác đầu tư, hợp tác sản xuất.
Nghĩa của 合资
hézī
HỢP TƯĐộng từphồn thể 合資- Liên doanh
- Hợp tác đầu tư, hợp tác sản xuất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合资
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
合资 nghĩa là gì?
合资 (hézī) nghĩa là liên doanh, hợp tác đầu tư, hợp tác sản xuất.
合资 đọc thế nào?
合资 đọc là hézī (pinyin).
Âm Hán Việt của 合资 là gì?
Âm Hán Việt của 合资 là "hợp tư".