否定
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phủ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
否定 nghĩa là phủ định, phủ nhận.
Nghĩa của 否定
fǒudìng
PHỦ ĐỊNHĐộng từ, Tính từ- Phủ định
- Phủ nhận
- Từ chối
- Câu trả lời phủ định
- Sự phủ định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 否定
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 否定
Câu hỏi thường gặp
否定 nghĩa là gì?
否定 (fǒudìng) nghĩa là phủ định, phủ nhận.
否定 đọc thế nào?
否定 đọc là fǒudìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 否定 là gì?
Âm Hán Việt của 否定 là "phủ định".