TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

否定

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fǒudìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỦ ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phủ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

否定 nghĩa là phủ định, phủ nhận.

Nghĩa của 否定

fǒudìng

PHỦ ĐỊNHĐộng từ, Tính từ
  1. Phủ định
  2. Phủ nhận
  3. Từ chối
  4. Câu trả lời phủ định
  5. Sự phủ định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 否定

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 否定

Câu hỏi thường gặp

否定 nghĩa là gì?

否定 (fǒudìng) nghĩa là phủ định, phủ nhận.

否定 đọc thế nào?

否定 đọc là fǒudìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 否定 là gì?

Âm Hán Việt của 否定 là "phủ định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.