TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

承认

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chéngrèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 承認

Âm Hán Việt THỪA NHẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

承认 nghĩa là thừa nhận, thú nhận.

Nghĩa của 承认

chéngrèn

THỪA NHẬNĐộng từphồn thể 承認
  1. Thừa nhận
  2. Thú nhận
  3. Công nhận
  4. Sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 承认

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 承认

  • 他承认没有参加考试。 Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887731
  • 我必须承认我打呼。 Wǒ bìxū chéngrèn wǒ dǎhū.Tôi phải nhận là tôi có ngáy... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761027
  • 我承认我错了。 Wǒ chéngrèn wǒ cuò le.Tôi thừa nhận là tôi sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819339
  • 他承认他有罪。 Tā chéngrèn tā yǒuzuì.Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834583

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

承认 nghĩa là gì?

承认 (chéngrèn) nghĩa là thừa nhận, thú nhận.

承认 đọc thế nào?

承认 đọc là chéngrèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 承认 là gì?

Âm Hán Việt của 承认 là "thừa nhận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.