承认
Phồn thể: 承認
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
承认 nghĩa là thừa nhận, thú nhận.
Nghĩa của 承认
chéngrèn
THỪA NHẬNĐộng từphồn thể 承認- Thừa nhận
- Thú nhận
- Công nhận
- Sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 承认
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 承认
- 他承认没有参加考试。 Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887731
- 我必须承认我打呼。 Wǒ bìxū chéngrèn wǒ dǎhū.Tôi phải nhận là tôi có ngáy... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761027
- 我承认我错了。 Wǒ chéngrèn wǒ cuò le.Tôi thừa nhận là tôi sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819339
- 他承认他有罪。 Tā chéngrèn tā yǒuzuì.Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
承认 nghĩa là gì?
承认 (chéngrèn) nghĩa là thừa nhận, thú nhận.
承认 đọc thế nào?
承认 đọc là chéngrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 承认 là gì?
Âm Hán Việt của 承认 là "thừa nhận".