告知
giọng máy của trình duyệt
告知 nghĩa là báo tin.
Nghĩa của 告知
gàozhī
CÁO TRIĐộng từ- Báo tin
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 告知
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
告知 nghĩa là gì?
告知 (gàozhī) nghĩa là báo tin.
告知 đọc thế nào?
告知 đọc là gàozhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 告知 là gì?
Âm Hán Việt của 告知 là "cáo tri".