TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悬

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懸

Âm Hán Việt HUYỀN
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: huyền

悬 nghĩa là treo hoặc lơ lửng, lo lắng.

Nghĩa của 悬

xuán

HUYỀNphồn thể 懸
  1. Treo hoặc lơ lửng
  2. Lo lắng
  3. Thông báo công khai
  4. Chưa giải quyết
  5. Vô căn cứ
  6. Không có cơ sở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悬

Đồng nghĩa

Từ ghép có 悬

Thành ngữ có 悬

  • 悬崖峭壁 — Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng
  • 悬而未决 — Đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ
  • 悬崖勒马 — Ghì cương ngựa ở mép vực
  • 口若悬河 — Miệng như thác đổ
  • 悬崖绝壁 — Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng
  • 众寡悬殊 — Chênh lệch lớn về lực lượng số lượng
  • 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
  • 悬梁刺股 — Học tập chăm chỉ và không mệt mỏi
  • 明镜高悬 — Sáng suốt và công bằng trong phán đoán
  • 倒悬之急 — Nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch
  • 倒悬之苦 — Nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp
  • 悬壶济世 — Hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng
  • 倒悬之危 — Nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch
  • 天地悬隔 — Khoảng cách giữa trời và đất

Câu hỏi thường gặp

悬 nghĩa là gì?

悬 (xuán) nghĩa là treo hoặc lơ lửng, lo lắng.

悬 đọc thế nào?

悬 đọc là xuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 悬 là gì?

Âm Hán Việt của 悬 là "huyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.