呵
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kha, a, ha, hà
呵 nghĩa là thở ra, trời ơi.
Nghĩa của 呵
hē
- Thở ra
- Trời ơi
ā
- Biến thể của 啊 (ā)
Từ ghép có 呵
Thành ngữ có 呵
- 一气呵成 — Làm một mạch
Câu hỏi thường gặp
呵 nghĩa là gì?
呵 (hē, ā) nghĩa là thở ra, trời ơi.
呵 đọc thế nào?
呵 đọc là hē (pinyin).