品种
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 品種
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
品种 nghĩa là giống, loại.
Nghĩa của 品种
pǐnzhǒng
PHẨM CHỦNGDanh từphồn thể 品種- Giống
- Loại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 品种
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
品种 nghĩa là gì?
品种 (pǐnzhǒng) nghĩa là giống, loại.
品种 đọc thế nào?
品种 đọc là pǐnzhǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 品种 là gì?
Âm Hán Việt của 品种 là "phẩm chủng".