种类
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 種類
种类 nghĩa là loại, giống.
Nghĩa của 种类
zhǒnglèi
CHỦNG LOẠIDanh từphồn thể 種類- Loại
- Giống
- Hạng
- Danh mục
- Chủng loại
- Loài
- Thứ
- Lớp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 种类
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
种类 nghĩa là gì?
种类 (zhǒnglèi) nghĩa là loại, giống.
种类 đọc thế nào?
种类 đọc là zhǒnglèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 种类 là gì?
Âm Hán Việt của 种类 là "chủng loại".