TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

种类

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhǒnglèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 種類

Âm Hán Việt CHỦNG LOẠI

种类 nghĩa là loại, giống.

Nghĩa của 种类

zhǒnglèi

CHỦNG LOẠIDanh từphồn thể 種類
  1. Loại
  2. Giống
  3. Hạng
  4. Danh mục
  5. Chủng loại
  6. Loài
  7. Thứ
  8. Lớp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 种类

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

种类 nghĩa là gì?

种类 (zhǒnglèi) nghĩa là loại, giống.

种类 đọc thế nào?

种类 đọc là zhǒnglèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 种类 là gì?

Âm Hán Việt của 种类 là "chủng loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.