TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哭丧

kūsāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哭喪

Âm Hán Việt KHỐC TANG

哭丧 nghĩa là Khóc than trong tang lễ.

Nghĩa của 哭丧

kūsāng

KHỐC TANGĐộng từphồn thể 哭喪
  1. Khóc than trong tang lễ
  2. Kêu khóc trang trọng khi cúng bái người đã khuất

Từ ghép có 哭丧

Thành ngữ có 哭丧

  • 哭丧棒 — Gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo

Câu hỏi thường gặp

哭丧 nghĩa là gì?

哭丧 (kūsāng) nghĩa là Khóc than trong tang lễ.

哭丧 đọc thế nào?

哭丧 đọc là kūsāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 哭丧 là gì?

Âm Hán Việt của 哭丧 là "khốc tang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.