TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哲

zhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱折口 Mọi âm Hán Việt của chữ: triết

哲 nghĩa là khôn ngoan, một nhà hiền triết.

Nghĩa của 哲

zhé

TRIẾT
  1. Khôn ngoan
  2. Một nhà hiền triết

Từ ghép có 哲

Thành ngữ có 哲

  • 明哲保身 — Người khôn ngoan tự bảo vệ mình
  • 哲人其萎 — Một người thông thái đã qua đời

Câu hỏi thường gặp

哲 nghĩa là gì?

哲 (zhé) nghĩa là khôn ngoan, một nhà hiền triết.

哲 đọc thế nào?

哲 đọc là zhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 哲 là gì?

Âm Hán Việt của 哲 là "triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.