商榷
giọng máy của trình duyệt
商榷 nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của 商榷
shāngquè
THƯƠNG XÁCĐộng từ- Thảo luận
- Đưa ra các ý kiến để thảo luận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 商榷
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
商榷 nghĩa là gì?
商榷 (shāngquè) nghĩa là thảo luận.
商榷 đọc thế nào?
商榷 đọc là shāngquè (pinyin).
Âm Hán Việt của 商榷 là gì?
Âm Hán Việt của 商榷 là "thương xác".