TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘟噜

dūlu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘟嚕

嘟噜 nghĩa là bó, chùm.

Nghĩa của 嘟噜

dūlu

Động từ, Lượng từ, Danh từphồn thể 嘟嚕
  1. Bó
  2. Chùm
  3. Lượng từ cho vật thành bó
  4. Rủ xuống thành chùm
  5. Rũ xuống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘟噜

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

嘟噜 nghĩa là gì?

嘟噜 (dūlu) nghĩa là bó, chùm.

嘟噜 đọc thế nào?

嘟噜 đọc là dūlu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.