嘟噜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘟嚕
嘟噜 nghĩa là bó, chùm.
Nghĩa của 嘟噜
dūlu
Động từ, Lượng từ, Danh từphồn thể 嘟嚕- Bó
- Chùm
- Lượng từ cho vật thành bó
- Rủ xuống thành chùm
- Rũ xuống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘟噜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
嘟噜 nghĩa là gì?
嘟噜 (dūlu) nghĩa là bó, chùm.
嘟噜 đọc thế nào?
嘟噜 đọc là dūlu (pinyin).