死心塌地 — Quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
一塌糊涂 — Hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
乌塌菜 — Cải thìa rô xanh (Brassica rapa var. rosularis)
Câu hỏi thường gặp
塌 nghĩa là gì?
塌 (tā) nghĩa là sụp đổ, rủ xuống.
塌 đọc thế nào?
塌 đọc là tā (pinyin).
Âm Hán Việt của 塌 là gì?
Âm Hán Việt của 塌 là "tháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.