嘴角
giọng máy của trình duyệt
嘴角 nghĩa là khóe miệng.
Nghĩa của 嘴角
zuǐjiǎo
CHỦY GIÁCDanh từ- Khóe miệng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘴角
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
嘴角 nghĩa là gì?
嘴角 (zuǐjiǎo) nghĩa là khóe miệng.
嘴角 đọc thế nào?
嘴角 đọc là zuǐjiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘴角 là gì?
Âm Hán Việt của 嘴角 là "chủy giác".