口
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: khẩu
口 nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của 口
kǒu
KHẨU- Miệng; mồm
- Lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.)
- Lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Nhân khẩu (miệng ăn) trong hộ gia đình
- 戶口sổ hộ khẩu
- Cửa khẩu trên biên giới giữa các quốc gia
- 出口đi ra khỏi cửa khẩu, xuất khẩu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口
Đồng nghĩa
Từ ghép có 口
Thành ngữ có 口
- 一口气 — Một hơi
- 目瞪口呆 — Chết lặng (thành ngữ); sững sờ
- 破口大骂 — Chửi bới thậm tệ
- 口口声声 — Cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại
- 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
- 众口一词 — Đồng lòng nhất trí
- 信口开河 — Nói mà không suy nghĩ
- 异口同声 — Nhiều miệng, cùng một giọng
- 张口结舌 — Há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời
- 脍炙人口 — Hấp dẫn quần chúng
- 一口咬定 — Khăng khăng khẳng định
- 哑口无言 — Cứng họng không trả lời được
- 杀人灭口 — Giết người để diệt khẩu
- 冲口而出 — Thốt ra mà không suy nghĩ
- 赞不绝口 — Khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
- 守口如瓶 — Giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
- 心服口服 — Chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục
- 出口成章 — Lưu loát
- 苦口婆心 — Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
- 矢口否认 — Phủ nhận hoàn toàn
Câu ví dụ với 口
- 我喜欢听术力口音乐。 Tôi thích nghe nhạc vocaloid. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058453
- 这口井裡的水很少。 Có một ít nước trong giếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
口 nghĩa là gì?
口 (kǒu) nghĩa là miệng, mồm.
口 đọc thế nào?
口 đọc là kǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 口 là gì?
Âm Hán Việt của 口 là "khẩu".