TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口

HSK 3HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: khẩu

口 nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của 口

kǒu

KHẨU
  1. Miệng; mồm
  2. Lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.)
  3. Lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
  4. Nhân khẩu (miệng ăn) trong hộ gia đình
    • 戶口sổ hộ khẩu
  5. Cửa khẩu trên biên giới giữa các quốc gia
    • 出口đi ra khỏi cửa khẩu, xuất khẩu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口

Đồng nghĩa

Từ ghép có 口

Thành ngữ có 口

  • 一口气 — Một hơi
  • 目瞪口呆 — Chết lặng (thành ngữ); sững sờ
  • 破口大骂 — Chửi bới thậm tệ
  • 口口声声 — Cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại
  • 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
  • 众口一词 — Đồng lòng nhất trí
  • 信口开河 — Nói mà không suy nghĩ
  • 异口同声 — Nhiều miệng, cùng một giọng
  • 张口结舌 — Há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời
  • 脍炙人口 — Hấp dẫn quần chúng
  • 一口咬定 — Khăng khăng khẳng định
  • 哑口无言 — Cứng họng không trả lời được
  • 杀人灭口 — Giết người để diệt khẩu
  • 冲口而出 — Thốt ra mà không suy nghĩ
  • 赞不绝口 — Khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
  • 守口如瓶 — Giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng
  • 心服口服 — Chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục
  • 出口成章 — Lưu loát
  • 苦口婆心 — Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
  • 矢口否认 — Phủ nhận hoàn toàn

Câu ví dụ với 口

  • 我喜欢听术力口音乐。 Tôi thích nghe nhạc vocaloid. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058453
  • 这口井裡的水很少。 Có một ít nước trong giếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

口 nghĩa là gì?

口 (kǒu) nghĩa là miệng, mồm.

口 đọc thế nào?

口 đọc là kǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 口 là gì?

Âm Hán Việt của 口 là "khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.