TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘴脸

zuǐliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘴臉

Âm Hán Việt CHỦY KIỂM

嘴脸 nghĩa là nét mặt, khuôn mặt, vẻ ngoài.

Nghĩa của 嘴脸

zuǐliǎn

CHỦY KIỂMDanh từphồn thể 嘴臉
  1. Nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)
  2. Vẻ ngoài
  3. Diện mạo
  4. Sắc mặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘴脸

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

嘴脸 nghĩa là gì?

嘴脸 (zuǐliǎn) nghĩa là nét mặt, khuôn mặt, vẻ ngoài.

嘴脸 đọc thế nào?

嘴脸 đọc là zuǐliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 嘴脸 là gì?

Âm Hán Việt của 嘴脸 là "chủy kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.