嘴
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: chủy Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 个 (gè)
嘴 nghĩa là miệng, mỏ.
Nghĩa của 嘴
zuǐ
CHỦY- Miệng
- Mỏ
- Vòi
- Vòi ấm trà, v.v.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘴
Đồng nghĩa
Từ ghép có 嘴
Thành ngữ có 嘴
- 七嘴八舌 — Thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
- 龇牙咧嘴 — Nhăn nhó (vì đau)
- 油嘴滑舌 — Dẻo miệng
- 多嘴多舌 — Bàn tán và xen vào chuyện người khác
- 打嘴巴 — Tát
- 笨嘴拙舌 — Vụng về trong lời nói
- 嘴甜心苦 — Miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
- 弄嘴弄舌 — Gây tranh cãi qua lời đồn khoe khoang
- 心直嘴快 — Thẳng thắn và bộc trực
- 拙嘴笨舌 — Miệng vụng về và lưỡi hỏng (thành ngữ); người nói chuyện lúng túng
- 有嘴没舌 — Cứng họng
- 樱桃小嘴 — Miệng anh đào
- 点头咂嘴 — Gật đầu tán thành và chép miệng
- 话到嘴边 — Sắp nói ra điều đang nghĩ
- 调嘴学舌 — Xúi giục gây rắc rối giữa mọi người
- 贫嘴滑舌 — Lắm lời và lẻo mép
- 贫嘴薄舌 — Lắm lời và lẻo mép
- 轻嘴薄舌 — Miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ); vội vàng và thô lỗ
- 有嘴无心 — Nói mà không định làm gì
- 嘴快心直 — Thẳng thắn và bộc trực
Câu hỏi thường gặp
嘴 nghĩa là gì?
嘴 (zuǐ) nghĩa là miệng, mỏ.
嘴 đọc thế nào?
嘴 đọc là zuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 嘴 là "chủy".