嚷
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 20 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhượng
嚷 nghĩa là kêu la, quát tháo.
Nghĩa của 嚷
rǎng
NHƯỢNG- Kêu la
- Quát tháo
- Làm to chuyện
- Làm ầm ĩ việc gì đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嚷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 嚷
Thành ngữ có 嚷
- 吵吵嚷嚷 — Làm ầm ĩ (không cần thiết)
Câu hỏi thường gặp
嚷 nghĩa là gì?
嚷 (rǎng) nghĩa là kêu la, quát tháo.
嚷 đọc thế nào?
嚷 đọc là rǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 嚷 là gì?
Âm Hán Việt của 嚷 là "nhượng".