TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嚷嚷

rāngrang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯỢNG NHƯỢNG

嚷嚷 nghĩa là cãi nhau ầm ĩ, kêu la.

Nghĩa của 嚷嚷

rāngrang

NHƯỢNG NHƯỢNGĐộng từ
  1. Cãi nhau ầm ĩ
  2. Kêu la
  3. Làm cho nhiều người biết
  4. Chỉ trích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嚷嚷

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 嚷嚷

Câu hỏi thường gặp

嚷嚷 nghĩa là gì?

嚷嚷 (rāngrang) nghĩa là cãi nhau ầm ĩ, kêu la.

嚷嚷 đọc thế nào?

嚷嚷 đọc là rāngrang (pinyin).

Âm Hán Việt của 嚷嚷 là gì?

Âm Hán Việt của 嚷嚷 là "nhượng nhượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.