TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回复

huífù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 回復

Âm Hán Việt HỒI PHỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

回复 nghĩa là trả lời, hồi phục.

Nghĩa của 回复

huífù

HỒI PHỤCĐộng từ, Danh từphồn thể 回復
  1. Trả lời
  2. Hồi phục
  3. Trở lại (tình trạng trước)
  4. Re: hồi âm (email)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回复

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 回复

  • 我很抱歉回复晚了。 Wǒ hěn bàoqiàn huífù wǎn le.Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

回复 nghĩa là gì?

回复 (huífù) nghĩa là trả lời, hồi phục.

回复 đọc thế nào?

回复 đọc là huífù (pinyin).

Âm Hán Việt của 回复 là gì?

Âm Hán Việt của 回复 là "hồi phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.