回复
Phồn thể: 回復
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
回复 nghĩa là trả lời, hồi phục.
Nghĩa của 回复
huífù
HỒI PHỤCĐộng từ, Danh từphồn thể 回復- Trả lời
- Hồi phục
- Trở lại (tình trạng trước)
- Re: hồi âm (email)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回复
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 回复
- 我很抱歉回复晚了。 Wǒ hěn bàoqiàn huífù wǎn le.Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
回复 nghĩa là gì?
回复 (huífù) nghĩa là trả lời, hồi phục.
回复 đọc thế nào?
回复 đọc là huífù (pinyin).
Âm Hán Việt của 回复 là gì?
Âm Hán Việt của 回复 là "hồi phục".