TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恢复

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huīfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恢復

Âm Hán Việt KHÔI PHỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khôi phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恢复 nghĩa là khôi phục, tiếp tục.

Nghĩa của 恢复

huīfù

KHÔI PHỤCĐộng từphồn thể 恢復
  1. Khôi phục
  2. Tiếp tục
  3. Phục hồi
  4. Bình phục
  5. Lấy lại
  6. Phục hồi chức năng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恢复

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 恢复

Câu hỏi thường gặp

恢复 nghĩa là gì?

恢复 (huīfù) nghĩa là khôi phục, tiếp tục.

恢复 đọc thế nào?

恢复 đọc là huīfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 恢复 là gì?

Âm Hán Việt của 恢复 là "khôi phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.