恢复
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 恢復
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khôi phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恢复 nghĩa là khôi phục, tiếp tục.
Nghĩa của 恢复
huīfù
KHÔI PHỤCĐộng từphồn thể 恢復- Khôi phục
- Tiếp tục
- Phục hồi
- Bình phục
- Lấy lại
- Phục hồi chức năng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恢复
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 恢复
Câu hỏi thường gặp
恢复 nghĩa là gì?
恢复 (huīfù) nghĩa là khôi phục, tiếp tục.
恢复 đọc thế nào?
恢复 đọc là huīfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 恢复 là gì?
Âm Hán Việt của 恢复 là "khôi phục".