固有
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
固有 nghĩa là vốn có, sẵn có, cố hữu.
Nghĩa của 固有
gùyǒu
CỐ HỮUTính từ- Vốn có
- Sẵn có, cố hữu
- Bản địa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 固有
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 固有
- 人固有一死。 Rén gùyǒu yī sǐ.Ai rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
固有 nghĩa là gì?
固有 (gùyǒu) nghĩa là vốn có, sẵn có, cố hữu.
固有 đọc thế nào?
固有 đọc là gùyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 固有 là gì?
Âm Hán Việt của 固有 là "cố hữu".