TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

固有

gùyǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ HỮU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

固有 nghĩa là vốn có, sẵn có, cố hữu.

Nghĩa của 固有

gùyǒu

CỐ HỮUTính từ
  1. Vốn có
  2. Sẵn có, cố hữu
  3. Bản địa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 固有

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 固有

  • 人固有一死。 Rén gùyǒu yī sǐ.Ai rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091165

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

固有 nghĩa là gì?

固有 (gùyǒu) nghĩa là vốn có, sẵn có, cố hữu.

固有 đọc thế nào?

固有 đọc là gùyǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 固有 là gì?

Âm Hán Việt của 固有 là "cố hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.