地域
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
地域 nghĩa là khu vực, quận.
Nghĩa của 地域
dìyù
ĐỊA VỰCDanh từ, Tính từ- Khu vực
- Quận
- Vùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地域
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
地域 nghĩa là gì?
地域 (dìyù) nghĩa là khu vực, quận.
地域 đọc thế nào?
地域 đọc là dìyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 地域 là gì?
Âm Hán Việt của 地域 là "địa vực".