地板
giọng máy của trình duyệt
地板 nghĩa là sàn nhà.
Nghĩa của 地板
dìbǎn
ĐỊA BẢNDanh từ- Sàn nhà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地板
Đồng nghĩa
Từ ghép có 地板
Câu ví dụ với 地板
- 那些钱藏了在地板下面。 Tiền đã bị giấu dưới ván sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
地板 nghĩa là gì?
地板 (dìbǎn) nghĩa là sàn nhà.
地板 đọc thế nào?
地板 đọc là dìbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 地板 là gì?
Âm Hán Việt của 地板 là "địa bản".