TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚定

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiāndìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅定

Âm Hán Việt KIÊN ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

坚定 nghĩa là vững vàng, kiên định.

Nghĩa của 坚定

jiāndìng

KIÊN ĐỊNHTính từ, Động từphồn thể 堅定
  1. Vững vàng
  2. Kiên định
  3. Kiên quyết
  4. Dứt khoát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坚定

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 坚定

Thành ngữ có 坚定

Câu hỏi thường gặp

坚定 nghĩa là gì?

坚定 (jiāndìng) nghĩa là vững vàng, kiên định.

坚定 đọc thế nào?

坚定 đọc là jiāndìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚定 là gì?

Âm Hán Việt của 坚定 là "kiên định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.