TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堤坝

dībà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堤壩

Âm Hán Việt ĐÊ BÁ

堤坝 nghĩa là đập, đê.

Nghĩa của 堤坝

dībà

ĐÊ BÁDanh từphồn thể 堤壩
  1. Đập
  2. Đê

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 堤坝

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

堤坝 nghĩa là gì?

堤坝 (dībà) nghĩa là đập, đê.

堤坝 đọc thế nào?

堤坝 đọc là dībà (pinyin).

Âm Hán Việt của 堤坝 là gì?

Âm Hán Việt của 堤坝 là "đê bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.